STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2010 | Tokyo Verdy U18 | Waseda University | - | Ký hợp đồng |
08-05-2013 | Waseda University | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
30-01-2014 | Shonan Bellmare | Waseda University | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2014 | Waseda University | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
05-01-2017 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Kashima Antlers | Oita Trinita | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | Oita Trinita | Kyoto Sanga | - | Ký hợp đồng |
15-01-2025 | Kyoto Sanga | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2025 04:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-03-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 02-03-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-02-2025 06:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 25-01-2025 06:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-10-2024 05:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-09-2024 04:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League winner | 1 | 17/18 |
AFC Champions League participant | 2 | 17/18 16/17 |
Japanese Super Cup winner | 1 | 17 |
Japanese second league Champion | 1 | 13/14 |