STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Champions League Nữ | 04-09-2024 14:00 | Vllaznia Shkoder (w) | ![]() ![]() | FC Guria Lanchkhuti(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 05-04-2024 14:30 | Latvia (w) | ![]() ![]() | North Macedonia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 06-09-2023 14:30 | ZNK Pomurje (w) | ![]() ![]() | FC Samegrelo (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu