STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Young Boys U21 | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Young Boys | FC Cincinnati | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2020 | FC Cincinnati | Thun | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
15-09-2020 | Thun | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
04-07-2022 | SK Beveren | Thun | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 04-04-2025 18:15 | Thun | ![]() ![]() | Schaffhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-03-2025 18:15 | Stade Ouchy | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-03-2025 19:15 | Thun | ![]() ![]() | Neuchatel Xamax | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-03-2025 19:15 | Etoile Carouge | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-03-2025 15:30 | Thun | ![]() ![]() | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-02-2025 19:15 | Thun | ![]() ![]() | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-02-2025 13:15 | FC Wil 1900 | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 14-02-2025 19:15 | Aarau | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-02-2025 15:30 | Thun | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 24-01-2025 19:15 | Thun | ![]() ![]() | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu