STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | FC Koper U19 | FC Koper | - | Ký hợp đồng |
19-07-2012 | FC Koper | Catania Primavera | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Catania Primavera | FC Koper | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | FC Koper | Catania Primavera | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
28-08-2013 | Catania Primavera | AC Milan U20 | - | Cho thuê |
29-06-2014 | AC Milan U20 | Catania Primavera | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Catania Primavera | Catania FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2016 | Catania FC | ACR Messina | - | Cho thuê |
29-06-2016 | ACR Messina | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2017 | Catania FC | AS Fidelis Andria U19 | - | Cho thuê |
23-01-2018 | AS Fidelis Andria U19 | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2019 | Catania FC | Padova | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Padova | Catania FC | - | Kết thúc cho thuê |
28-09-2020 | Catania FC | FC Koper | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | FC Koper | Maribor | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
17-02-2025 | Maribor | FC Koper | - | Ký hợp đồng |
19-02-2025 | FC Koper | Rodina Moscow | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 18:15 | Maribor | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 17:00 | Djurgardens | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 18:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 08-08-2024 18:15 | Maribor | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 17:00 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 18:15 | Maribor | ![]() ![]() | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 18-07-2024 18:15 | Maribor | ![]() ![]() | Botev Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 11-07-2024 18:00 | Botev Plovdiv | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Slovenia | 17-03-2024 16:30 | Maribor | ![]() ![]() | FC Koper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Slovenia | 09-03-2024 16:30 | NK Publikum Celje | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Slovenian cup winner | 1 | 22 |
Viareggio | 1 | 13/14 |
Second highest goal scorer | 1 | 12/13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 12 |