STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2015 | Indeni Roses (w) | Green Buffaloes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Green Buffaloes (w) | - | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2020 | - | Shanghai RCB (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 29-03-2025 16:00 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 23-03-2025 21:10 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 15-03-2025 00:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Chicago Red Stars (w) | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thách thức nữ Hoa Kỳ | 08-03-2025 01:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 24-11-2024 01:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
NWSL Nữ | 17-11-2024 20:00 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 09-11-2024 01:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Chicago Red Stars (w) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 02-11-2024 21:00 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | OL Reign Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 20-10-2024 21:00 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 12-10-2024 02:05 | Portland Thorns FC (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu