STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2016 | Albirex Niigata U18 | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2018 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
03-01-2020 | Ryutsu Keizai University | Albirex Niigata FC | - | Ký hợp đồng |
13-01-2021 | Albirex Niigata FC | Tiffy Army FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Tiffy Army FC | Geylang United FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu