STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | ESA Arnhem Youth | NEC Nijmegen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | NEC Nijmegen Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | PSV Eindhoven | PEC Zwolle | - | Cho thuê |
29-06-2019 | PEC Zwolle | PSV Eindhoven | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | PSV Eindhoven | PEC Zwolle | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | PEC Zwolle | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 25-03-2025 23:00 | Martinique | ![]() ![]() | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 21-03-2025 22:05 | Suriname | ![]() ![]() | Martinique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 12:30 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Portsmouth | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-02-2025 20:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Coventry City | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch champion | 1 | 17/18 |
European Under-19 participant | 2 | 16 15 |
Euro Under-17 participant | 1 | 14 |