STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2021 | FC Cascavel (PR) | Ventforet Kofu | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Ventforet Kofu | FC Cascavel (PR) | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2022 | FC Cascavel (PR) | Avaí FC | - | Cho thuê |
20-07-2022 | Avaí FC | FC Cascavel (PR) | - | Kết thúc cho thuê |
21-07-2022 | FC Cascavel (PR) | Brusque FC | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Brusque FC | FC Cascavel (PR) | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2023 | FC Cascavel (PR) | EC Primavera | - | Ký hợp đồng |
19-04-2023 | EC Primavera | Ponte Preta | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Ponte Preta | EC Primavera | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | EC Primavera | Goiás EC | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Goiás EC | EC Primavera | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | EC Primavera | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
30-12-2025 | Fluminense RJ | EC Primavera | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 09-03-2025 21:00 | Volta Redonda | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 05-03-2025 22:00 | Caxias RS | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 26-02-2025 22:30 | Ag. Maraba | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 06-02-2025 00:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 18-01-2025 22:00 | Fluminense RJ | ![]() ![]() | CFRJ Marica RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 16-01-2025 00:30 | Volta Redonda | ![]() ![]() | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 12-01-2025 22:00 | Fluminense RJ | ![]() ![]() | Sampaio Correa (RJ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-11-2024 21:30 | Goiás EC | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 16-11-2024 22:00 | Amazonas FC | ![]() ![]() | Goiás EC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 09-11-2024 20:00 | CRB AL | ![]() ![]() | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu