STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | NK Siroki Brijeg U17 | Siroki Brijeg U19 | - | Ký hợp đồng |
11-10-2020 | Siroki Brijeg U19 | Dinamo Zagreb U19 | - | Ký hợp đồng |
07-01-2022 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb U19 | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | - | Ký hợp đồng |
17-01-2023 | Dinamo Zagreb | HNK Sibenik | - | Cho thuê |
29-06-2023 | HNK Sibenik | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2023 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | - | Cho thuê |
29-06-2024 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2024 | Dinamo Zagreb | ZNK Osijek | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Croatia | 29-03-2025 15:00 | Istra 1961 Pula | ![]() ![]() | ZNK Osijek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Croatia U21 | ![]() ![]() | Greece U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 11-10-2024 16:00 | Croatia U21 | ![]() ![]() | Andorra U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 10-09-2024 17:00 | Croatia U21 | ![]() ![]() | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 05-09-2024 15:00 | Croatia U21 | ![]() ![]() | Faroe Islands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 25-08-2024 18:45 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 16:30 | Zira FK | ![]() ![]() | ZNK Osijek | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 11-08-2024 19:00 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | Dinamo Zagreb | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 08-08-2024 18:00 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | Zira FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 04-08-2024 19:00 | ZNK Osijek | ![]() ![]() | HNK Sibenik | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Kärntnen league champion | 1 | 12/13 |