STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Ludogorets Razgrad U19 | Ludogorets Razgrad II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Ludogorets Razgrad II | FC Dobrudzha | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | FC Dobrudzha | Septemvri 98 Tervel | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 04-03-2024 13:30 | Chernomorets Balchik | ![]() ![]() | Ludogorets Razgrad II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 15-12-2023 12:00 | Ludogorets Razgrad II | ![]() ![]() | FC Dunav Ruse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 11-12-2023 12:00 | Ludogorets Razgrad II | ![]() ![]() | FC Dobrudzha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 17-11-2023 12:30 | Yantra Gabrovo | ![]() ![]() | Ludogorets Razgrad II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 28-09-2023 14:00 | Ludogorets Razgrad II | ![]() ![]() | Sportist Svoge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 28-08-2023 16:30 | Litex Lovech | ![]() ![]() | Ludogorets Razgrad II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 21-08-2023 15:00 | Ludogorets Razgrad II | ![]() ![]() | Chernomorets Balchik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 14-08-2023 16:30 | PFK Montana | ![]() ![]() | Ludogorets Razgrad II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu