STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-1999 | East Belfast FC | Glentoran FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Glentoran FC | Crusaders | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Crusaders | Lisburn Distillery | - | Ký hợp đồng |
15-08-2018 | Knockbreda | Bangor FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
US Open Cup Winner | 1 | 21/22 |
CONCACAF-U20-Championship-Champion | 1 | 21/22 |