STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 14:00 | Greece (w) | ![]() ![]() | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 29-03-2025 12:30 | Blackburn Rovers (w) | ![]() ![]() | Southampton (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 22-03-2025 15:00 | Blackburn Rovers (w) | ![]() ![]() | Bristol City(w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 16-03-2025 14:00 | London City Lionesses (w) | ![]() ![]() | Blackburn Rovers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 09-03-2025 12:00 | Charlton (w) | ![]() ![]() | Blackburn Rovers (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 02-03-2025 14:00 | Blackburn Rovers (w) | ![]() ![]() | Birmingham (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Slovenia (w) | ![]() ![]() | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 16-02-2025 12:00 | Durham Wildcats LFC (w) | ![]() ![]() | Blackburn Rovers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 25-01-2025 17:30 | Blackburn Rovers (w) | ![]() ![]() | Sunderland (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 15-01-2025 19:00 | Blackburn Rovers (w) | ![]() ![]() | Portsmouth (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu