STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-08-2018 | Universidad Catolica U21 | Free player | - | Giải phóng |
30-12-2018 | Union La Calera | Universidad Catolica U21 | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | - | Ký hợp đồng |
25-08-2019 | Univ Catolica | Free player | - | Giải phóng |
30-12-2019 | Santiago Morning | Univ Catolica | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2020 | Univ Catolica | Free player | - | Giải phóng |
14-02-2021 | Palestino | Univ Catolica | - | Kết thúc cho thuê |
26-02-2021 | Univ Catolica | Palestino | - | Ký hợp đồng |
02-02-2023 | Universidad de Chile | Talleres Cordoba | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2023 | Talleres Cordoba | Universidad de Chile | - | Cho thuê |
07-02-2024 | Melbourne City | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Chile | 30-03-2025 23:30 | Union La Calera | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-03-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 09-03-2025 15:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 02-03-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 23-02-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 08-02-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 01-02-2025 23:30 | San Marcos de Arica | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 27-01-2025 21:00 | Cobresal | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 10-11-2024 15:00 | O.Higgins | ![]() ![]() | Cobreloa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chilean champion | 1 | 19 |