STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | SC Eintracht Freising Jugend | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
20-07-2020 | Bayern Munchen (Youth) | SG Sonnenhof Grossaspach | - | Cho thuê |
29-06-2021 | SG Sonnenhof Grossaspach | Bayern Munchen (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2021 | Bayern Munchen (Youth) | SC Paderborn 07 | - | Cho thuê |
29-06-2022 | SC Paderborn 07 | Bayern Munchen (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Bayern Munchen (Youth) | 1. FC Saarbrücken | - | Cho thuê |
29-06-2023 | 1. FC Saarbrücken | Bayern Munchen (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2023 | Bayern Munchen (Youth) | Frosinone | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
10-09-2024 | Frosinone | Rubin Kazan | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-03-2025 16:30 | Zenit St. Petersburg | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 16-03-2025 12:15 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 12-03-2025 13:00 | Ural Yekaterinburg | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-03-2025 00:30 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-03-2025 16:00 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2024 16:00 | FK Makhachkala | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-11-2024 16:45 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 06-11-2024 15:30 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
cúp Nga | 01-10-2024 13:15 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | Fakel Voronezh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 27-09-2024 16:00 | Fakel Voronezh | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 19/20 |
German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 17/18 |