STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2011 | Sigma FC Academy | Mercer Bears (Mercer University) | - | Ký hợp đồng |
25-03-2015 | Mercer Bears (Mercer University) | Louisville City FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Louisville City FC | Orlando City | - | Ký hợp đồng |
24-11-2019 | Orlando City | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2020 | Minnesota United FC | Free player | - | Giải phóng |
01-04-2021 | Free player | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
19-07-2021 | Philadelphia Union | MLS Pool | - | Ký hợp đồng |
02-09-2021 | MLS Pool | Orlando City | - | Cho thuê |
12-09-2021 | Orlando City | MLS Pool | - | Kết thúc cho thuê |
14-09-2021 | MLS Pool | Los Angeles FC | - | Cho thuê |
16-09-2021 | Los Angeles FC | MLS Pool | - | Kết thúc cho thuê |
03-12-2021 | MLS Pool | Philadelphia Union | - | Cho thuê |
05-12-2021 | Philadelphia Union | MLS Pool | - | Kết thúc cho thuê |
20-01-2022 | MLS Pool | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
07-04-2022 | Toronto FC | Toronto FC II | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2025 | Toronto FC | New York City FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 04-07-2023 23:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-07-2023 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-06-2023 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-06-2023 23:40 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 15-06-2023 23:00 | Toronto FC II | ![]() ![]() | Huntsville City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 11-06-2023 22:00 | International Miami B | ![]() ![]() | Toronto FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup participant | 1 | 19 |
USL Cup Champion | 2 | 17/18 16/17 |