STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
05-07-2013 | PASA Irodotos U19 | Irodotos | - | Ký hợp đồng |
27-07-2016 | Irodotos | AO Ermis Zonianon | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | AO Ermis Zonianon | Irodotos | - | Ký hợp đồng |
10-01-2019 | Irodotos | Ergotelis | - | Ký hợp đồng |
05-08-2020 | Ergotelis | Lamia | - | Ký hợp đồng |
01-01-2023 | Lamia | AE Kifisias | - | Cho thuê |
29-06-2023 | AE Kifisias | Lamia | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Lamia | - | - | Ký hợp đồng |
09-09-2023 | Lamia | Makedonikos Neapolis | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | Makedonikos Neapolis | Doxa Katokopias | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Doxa Katokopias | PAE Chania | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Síp | 07-03-2024 17:00 | Nea Salamis | ![]() ![]() | Doxa Katokopias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Síp | 02-03-2024 16:00 | Doxa Katokopias | ![]() ![]() | Karmiotissa Polemidion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Síp | 08-01-2024 17:00 | Doxa Katokopias | ![]() ![]() | AEP Paphos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 04-12-2023 13:00 | Kambaniakos | ![]() ![]() | Makedonikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 22-10-2023 13:00 | AEL Larisa | ![]() ![]() | Makedonikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 15-10-2023 13:00 | Makedonikos | ![]() ![]() | Anagennisi Karditsas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 04-06-2023 14:00 | AO Episkopis Rethymno | ![]() ![]() | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 22-05-2023 12:15 | Panachaiki FC | ![]() ![]() | Kifisias FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Greek second tier champion | 1 | 22/23 |