STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
26-01-2012 | Helsingborgs IF U17 | Helsingborgs IF U19 | - | Ký hợp đồng |
07-01-2013 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborg | - | Ký hợp đồng |
09-08-2013 | Helsingborg | HIF Akademi (- 2016) | - | Cho thuê |
29-11-2013 | HIF Akademi (- 2016) | Helsingborg | - | Kết thúc cho thuê |
11-02-2015 | Helsingborg | Varbergs BoIS FC | - | Cho thuê |
29-11-2015 | Varbergs BoIS FC | Helsingborg | - | Kết thúc cho thuê |
29-02-2016 | Helsingborg | Varbergs BoIS FC | - | Ký hợp đồng |
14-07-2017 | Varbergs BoIS FC | IK Sirius FK | - | Ký hợp đồng |
07-01-2021 | IK Sirius FK | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
08-08-2021 | Djurgardens | Mjallby AIF | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Mjallby AIF | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
17-07-2023 | Djurgardens | Lech Poznan | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2025 | Lech Poznan | Viborg | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Viborg | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 09-03-2025 15:00 | Aarhus AGF | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-03-2025 13:00 | Viborg | ![]() ![]() | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-02-2025 18:00 | Viborg | ![]() ![]() | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 14-02-2025 18:00 | Brondby IF | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2024 19:15 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-08-2024 15:30 | Lech Poznan | ![]() ![]() | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-07-2024 18:15 | Widzew lodz | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-07-2024 15:30 | Lech Poznan | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-05-2024 15:30 | Lech Poznan | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-05-2024 15:30 | Widzew lodz | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 13 |