STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-11-2024 15:00 | Burundi | ![]() ![]() | Malawi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 13-10-2024 16:00 | Burundi | ![]() ![]() | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-10-2024 19:00 | Burkina Faso | ![]() ![]() | Burundi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-09-2024 13:00 | Malawi | ![]() ![]() | Burundi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 11-06-2024 19:00 | Seychelles | ![]() ![]() | Burundi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 19-11-2023 13:00 | Burundi | ![]() ![]() | Gabon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 16-11-2023 13:00 | Burundi | ![]() ![]() | Gambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 12-09-2023 19:00 | Cameroon | ![]() ![]() | Burundi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 20-06-2023 13:00 | Burundi | ![]() ![]() | Namibia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu