STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Brown de Adrogue II | CA Brown Adrogue | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | CA Brown Adrogue | Mons Calpe SC | Unknown | Ký hợp đồng |
14-07-2019 | Mons Calpe SC | Estudiantes de Caseros | Free | Ký hợp đồng |
23-10-2020 | Estudiantes de Caseros | Club Comunicaciones | - | Ký hợp đồng |
01-02-2021 | Club Comunicaciones | Deportivo Riestra | - | Ký hợp đồng |
25-01-2024 | Deportivo Riestra | CA Brown Adrogue | - | Ký hợp đồng |
07-01-2025 | CA Brown Adrogue | Alvarado Mar del Plata | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 13-10-2024 19:00 | Gimnasia yTiro | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 29-09-2024 18:30 | Aldosivi Mar del Plata | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 03-09-2024 00:10 | Atletico Atlanta | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 04-08-2024 18:00 | San Telmo | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 29-06-2024 18:00 | Temperley | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 09-06-2024 00:40 | CA Brown Adrogue | ![]() ![]() | Nueva Chicago | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 21-05-2024 00:30 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 11-05-2024 22:00 | CA Brown Adrogue | ![]() ![]() | Aldosivi Mar del Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 04-05-2024 00:00 | Estudiantes Rio Cuarto | ![]() ![]() | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 28-04-2024 16:10 | CA Brown Adrogue | ![]() ![]() | Colon de Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu