STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
10-07-2017 | Ituano SP | Sao Bento | - | Cho thuê |
30-12-2017 | Sao Bento | Ituano SP | - | Kết thúc cho thuê |
18-09-2019 | Ituano SP | Criciuma | - | Cho thuê |
29-11-2019 | Criciuma | Ituano SP | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | Ituano SP | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
17-07-2022 | Cruzeiro Esporte Clube | Ponte Preta | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Ponte Preta | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2023 | Cruzeiro Esporte Clube | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-11-2024 21:30 | Vila Nova | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-11-2024 00:00 | Ponte Preta | ![]() ![]() | SC Paysandu Para | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 31-10-2024 20:00 | UD Llanera | ![]() ![]() | Cultural Leonesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-10-2024 20:00 | Mirassol | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-10-2024 22:00 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-10-2024 20:00 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-09-2024 00:30 | Ponte Preta | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-09-2024 22:30 | CRB AL | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-09-2024 00:30 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-08-2024 00:30 | Santos | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu