STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2013 | - | FC Twente Enschede (w) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Twente Enschede (w) | Bayern Munchen (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
14-05-2019 | Bayern Munchen (w) | Arsenal (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
10-05-2021 | Arsenal (w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
06-07-2023 | VfL Wolfsburg (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Netherlands Women | ![]() ![]() | Austria (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 13:00 | Brighton H.A. (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 27-03-2025 20:00 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 23-03-2025 14:30 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Chelsea FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 19-03-2025 20:00 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Chelsea FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 15-03-2025 12:15 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-03-2025 12:30 | Manchester City (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 05-03-2025 19:00 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 14:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 19:30 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Netherlands Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
DFB Pokal Women winner | 2 | 22/23 21/22 |
Frauen Bundesliga runner-up | 3 | 22/23 18/19 17/18 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 22/23 |
Tournoi de France runner-up | 2 | 22 20 |
Frauen Bundesliga winner | 1 | 21/22 |
FA Women's League Cup runner-up | 1 | 19/20 |
Women's World Cup runner-up | 1 | 19 |
FIFA Women's World Cup runner-up | 1 | 19 |
Algarve Cup winner | 1 | 18 |
DFB Pokal Women runner-up | 1 | 17/18 |
UEFA Women's Championship winner | 1 | 17 |
Eredivisie Women runner-up | 1 | 16/17 |
Eredivisie Women winner | 1 | 15/16 |
BeNe League runner-up | 1 | 14/15 |
KNVB Beker Women winner | 1 | 14/15 |
BeNe League winner | 2 | 13/14 12/13 |
UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 13/14 |
KNVB Beker Women runner-up | 1 | 12/13 |