STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | Audax Italiano U21 | Audax Italiano | - | Ký hợp đồng |
30-08-2012 | Audax Italiano | Dinamo Zagreb | - | Cho thuê |
09-02-2013 | Dinamo Zagreb | Audax Italiano | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Audax Italiano | Veracruz | - | Ký hợp đồng |
22-01-2020 | Veracruz | Palestino | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 07-04-2025 00:00 | Union Espanola | ![]() ![]() | Palestino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 04-04-2025 02:00 | Mushuc Runa | ![]() ![]() | Palestino | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 27-03-2025 21:15 | Colo Colo | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 23-03-2025 15:00 | D. Concepcion | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-03-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 08-03-2025 23:30 | Municipal Iquique | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-03-2025 00:30 | Univ Catolica | ![]() ![]() | Palestino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 01-03-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 21-02-2025 21:00 | Union Espanola | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Cobresal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 16/17 |
Croatian champion | 1 | 12/13 |
Champions League participant | 1 | 12/13 |