STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | SSC Bari Youth | Bari U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Bari U19 | Bari | - | Ký hợp đồng |
02-01-2013 | Bari | Carrarese | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Carrarese | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Bari | Bari U19 | - | Ký hợp đồng |
26-01-2014 | Bari U19 | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Cosenza Calcio 1914 | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2015 | Bari | FC Savoia 1908 | - | Cho thuê |
29-06-2015 | FC Savoia 1908 | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
04-09-2015 | Bari | CFR Cluj | - | Cho thuê |
28-01-2016 | CFR Cluj | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2016 | Bari | Bisceglie 1913 | - | Ký hợp đồng |
30-01-2018 | Bisceglie 1913 | Francavilla | - | Ký hợp đồng |
12-08-2019 | Francavilla | Ternana | - | Ký hợp đồng |
03-07-2023 | Ternana | Parma | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2024 | Parma | Frosinone | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Frosinone | Parma | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serie B Italia | 15-03-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | Brescia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 08-03-2025 14:00 | Carrarese | ![]() ![]() | Frosinone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 01-03-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | Mantova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 23-02-2025 16:15 | Salernitana | ![]() ![]() | Frosinone | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 16-02-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | A.C. Reggiana 1919 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 08-02-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | Catanzaro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 02-02-2025 16:15 | Bari | ![]() ![]() | Frosinone | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 25-01-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | SudTirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 12-01-2025 14:00 | Frosinone | ![]() ![]() | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serie B Italia | 29-12-2024 16:15 | Juve Stabia | ![]() ![]() | Frosinone | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italienischer Zweitligameister | 1 | 23/24 |
Supercoppa Serie C winner | 1 | 20/21 |
Top scorer | 1 | 20/21 |
Italienischer Drittligameister (C) | 1 | 20/21 |