STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Slavia Sofia U19 | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Slavia Sofia | Botev Vratsa | - | Ký hợp đồng |
01-02-2023 | Botev Vratsa | Minyor Pernik | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Minyor Pernik | CSKA 1948 Sofia II | - | Ký hợp đồng |
21-01-2025 | CSKA 1948 Sofia II | Marek Dupnitza | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Israel U21 | ![]() ![]() | Bulgaria U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 10-09-2024 16:00 | Bulgaria U21 | ![]() ![]() | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 26-03-2024 14:00 | Poland U21 | ![]() ![]() | Bulgaria U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 04-03-2024 13:30 | Strumska Slava | ![]() ![]() | CSKA 1948 Sofia II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 26-02-2024 12:00 | CSKA 1948 Sofia II | ![]() ![]() | FC Dobrudzha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 19-02-2024 12:00 | Septemvri Sofia | ![]() ![]() | CSKA 1948 Sofia II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 21-11-2023 16:00 | Bulgaria U21 | ![]() ![]() | Estonia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai quốc gia Bulgaria | 27-10-2023 13:00 | CSKA 1948 Sofia II | ![]() ![]() | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 17-10-2023 15:30 | Bulgaria U21 | ![]() ![]() | Kosovo U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 13-10-2023 16:15 | Bulgaria U21 | ![]() ![]() | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu