STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2005 | Free player | Chunnam Dragons U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Chunnam Dragons U18 | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
01-02-2014 | Jeonnam Dragons | Gwangju Football Club | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Gwangju Football Club | Jeonnam Dragons | - | Kết thúc cho thuê |
18-03-2015 | Jeonnam Dragons | Bucheon FC 1995 | - | Ký hợp đồng |
03-01-2018 | Bucheon FC 1995 | Pohang Steelers | - | Ký hợp đồng |
03-01-2020 | Pohang Steelers | Paju Citizen FC | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Paju Citizen FC | Pohang Steelers | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2020 | Pohang Steelers | military service (South Korea) | - | Ký hợp đồng |
23-06-2021 | military service (South Korea) | Siheung City | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Siheung City | military service (South Korea) | - | Ký hợp đồng |
04-04-2022 | military service (South Korea) | Pohang Steelers | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Pohang Steelers | Chungbuk Cheongju FC | - | Ký hợp đồng |
03-07-2024 | Chungbuk Cheongju FC | Jeonnam Dragons | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Jeonnam Dragons | Chungbuk Cheongju FC | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2025 | Chungbuk Cheongju FC | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2025 07:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 16-03-2025 05:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-03-2025 13:00 | Hwaseong FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 02-03-2025 05:00 | Busan I Park | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-02-2025 05:00 | Incheon United Club | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 24-11-2024 07:30 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 21-11-2024 10:00 | Jeonnam Dragons | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-11-2024 05:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 03-11-2024 05:00 | Jeonnam Dragons | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-10-2024 10:30 | FC Anyang | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
K4 League Champion | 1 | 19/20 |