STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | AS FAR Rabat | Raja Club Athletic | - | Ký hợp đồng |
21-02-2013 | Raja Club Athletic | FC Milsami | - | Ký hợp đồng |
23-08-2016 | FC Milsami | Al Kuwait SC | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
09-07-2017 | Al Kuwait SC | Umm Salal | - | Ký hợp đồng |
14-01-2020 | Umm Salal | Wydad Casablanca | - | Ký hợp đồng |
14-09-2020 | Wydad Casablanca | Apollon Smirnis | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | Apollon Smirnis | Jeunesse Sportive Soualem | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Jeunesse Sportive Soualem | Umm Salal | - | Ký hợp đồng |
11-07-2023 | Umm Salal | Al Khor SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 05-04-2025 14:00 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-03-2025 18:00 | Al Khor SC | ![]() ![]() | Umm Salal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-03-2025 18:30 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 27-02-2025 13:45 | Al Khor SC | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-02-2025 13:45 | Al Shamal | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-02-2025 15:45 | Al Khor SC | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-01-2025 15:45 | Al Khor SC | ![]() ![]() | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-01-2025 13:30 | Al Shahaniya | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 11-01-2025 13:15 | Al-Gharafa | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-12-2024 14:30 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
Qatari Second Division Champion | 1 | 23/24 |
Kuwait League Cup winner | 1 | 17 |
Kuwait Crown Prince Cup Winner | 1 | 17 |
Kuwait Champion | 1 | 16/17 |
Kuwait Emir Cup Winner | 1 | 16/17 |
Kuwait Super Cup Winner | 1 | 16/17 |
Moldavian champion | 1 | 14/15 |
Moroccan champion | 2 | 12/13 08/09 |