STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 03-12-2023 16:05 | LOSC Lille | ![]() ![]() | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 26-11-2023 14:00 | Lorient | ![]() ![]() | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-11-2023 13:00 | Djibouti | ![]() ![]() | Guinea Bissau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 12-11-2023 14:00 | Metz | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 05-11-2023 12:00 | Lyon | ![]() ![]() | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 29-10-2023 14:00 | Metz | ![]() ![]() | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 22-10-2023 15:05 | AS Monaco | ![]() ![]() | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 07-10-2023 15:00 | Metz | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 01-10-2023 13:00 | Toulouse FC | ![]() ![]() | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 24-09-2023 11:00 | Metz | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu