STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | National Football Academy U17 | Tampines Rovers Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Tampines Rovers Youth | Tampines Rovers FC | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | Tampines Rovers FC | military service (Singapore) | - | Cho thuê |
31-03-2024 | military service (Singapore) | Young Lions | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Young Lions | military service (Singapore) | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Singapore | 04-08-2023 11:45 | Tampines Rovers FC | ![]() ![]() | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Singapore | 22-07-2023 10:00 | Tampines Rovers FC | ![]() ![]() | Geylang United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Singapore | 15-07-2023 10:00 | Young Lions | ![]() ![]() | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Singapore | 20-05-2023 10:00 | Tampines Rovers FC | ![]() ![]() | Young Lions | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 2 | 21/22 18/19 |
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
Singaporean cup winner | 1 | 18/19 |