STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | USM Alger U21 | USM Alger | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | USM Alger | USM EL HARRACH | - | Cho thuê |
29-06-2015 | USM EL HARRACH | USM Alger | - | Kết thúc cho thuê |
20-07-2015 | USM Alger | JSM Bejaia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | JSM Bejaia | USM Blida | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | USM Blida | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | USM Blida | AEL Larisa | Free | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2018 | AEL Larisa | MC Alger | - | Ký hợp đồng |
01-01-2019 | Apollon Larissas | MC Alger | Free | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2022 | MC Alger | Al Khaldiya | - | Ký hợp đồng |
11-08-2024 | Al Khaldiya | Al-Riffa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá câu lạc bộ Vịnh | 18-02-2025 17:00 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Riffa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Bahraini Supercup Winner | 1 | 22 |
Top scorer | 1 | 21/22 |
Algerian champion | 1 | 13/14 |