STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
24-01-2018 | Florø SK II | Florø SK | - | Ký hợp đồng |
16-01-2020 | Florø SK | Strommen | - | Ký hợp đồng |
01-08-2021 | Strommen | Haugesund | - | Ký hợp đồng |
10-08-2022 | Haugesund | Grorud | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Grorud | Haugesund | - | Kết thúc cho thuê |
19-03-2023 | Haugesund | Skeid Oslo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 05-11-2023 14:00 | KFUM Oslo | ![]() ![]() | Skeid Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 28-10-2023 13:00 | Skeid Oslo | ![]() ![]() | Jerv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 30-09-2023 13:00 | Mjondalen IF | ![]() ![]() | Skeid Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 17-09-2023 13:00 | Moss | ![]() ![]() | Skeid Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 27-08-2023 15:00 | Sogndal | ![]() ![]() | Skeid Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 23-08-2023 16:00 | Skeid Oslo | ![]() ![]() | Ranheim IL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 19-08-2023 13:00 | Hodd | ![]() ![]() | Skeid Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 04-08-2023 17:00 | Skeid Oslo | ![]() ![]() | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 21-05-2023 15:00 | Skeid Oslo | ![]() ![]() | Mjondalen IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 16-05-2023 16:00 | Kongsvinger | ![]() ![]() | Skeid Oslo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu