STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2022 | Florida State Seminoles Women | Kristianstads DFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2023 | Kristianstads DFF (w) | Washington Spirit (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 29-03-2025 00:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 22-03-2025 23:30 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 15-03-2025 00:00 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Thách thức nữ Hoa Kỳ | 08-03-2025 01:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-12-2024 17:00 | Canada Women | ![]() ![]() | South Korea Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 24-11-2024 01:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
NWSL Nữ | 16-11-2024 17:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 10-11-2024 17:30 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 02-11-2024 23:30 | North Carolina (w) | ![]() ![]() | Washington Spirit (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 20-10-2024 21:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Chicago Red Stars (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 2 | 20 16 |
Olympics Women winner | 1 | 20 |
Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
Algarve Cup winner | 1 | 16 |