STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Eredivisie Nữ Hà Lan | 22-03-2025 15:30 | PSV Eindhoven (w) | ![]() ![]() | Ajax Amsterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 19-01-2025 11:15 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | AZ Alkmaar (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 22-12-2024 15:45 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | Excelsior Barendrecht (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 15-12-2024 11:15 | SC Heerenveen (w) | ![]() ![]() | Ajax Amsterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 12-10-2024 14:30 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 06-10-2024 10:15 | AZ Alkmaar (w) | ![]() ![]() | Ajax Amsterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 29-09-2024 10:15 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | Zwolle (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 01-05-2024 16:45 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | PSV Eindhoven (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 25-04-2024 17:30 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | AZ Alkmaar (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 23-03-2024 13:00 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | Zwolle (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu