STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2012 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi II | - | Ký hợp đồng |
31-10-2013 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
26-07-2015 | Dinamo Tbilisi | Werder Bremen (Youth) | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Werder Bremen (Youth) | Dinamo Tbilisi | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Dinamo Tbilisi | Real Zaragoza | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
11-01-2020 | Real Zaragoza | Racing Santander | - | Cho thuê |
20-07-2020 | Racing Santander | Real Zaragoza | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2020 | Real Zaragoza | Apollon Limassol FC | - | Ký hợp đồng |
11-01-2022 | Apollon Limassol FC | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
31-07-2022 | Torpedo Kutaisi | Radnicki Nis | - | Ký hợp đồng |
15-03-2023 | Radnicki Nis | Samtredia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Samtredia | FC Telavi | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | FK Kapaz Ganca | Standard Sumgayit | - | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2023 | FC Telavi | FK Kapaz Ganca | - | Ký hợp đồng |
02-08-2024 | FK Kapaz Ganca | Zira FK | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 16:00 | Zira FK | ![]() ![]() | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 01-03-2024 15:00 | Standard Sumgayit | ![]() ![]() | FK Kapaz Ganca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 09-12-2023 11:00 | FK Gilan Gabala | ![]() ![]() | FK Kapaz Ganca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 03-12-2023 11:00 | FK Kapaz Ganca | ![]() ![]() | Sabah Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 10-11-2023 15:00 | Araz Nakhchivan | ![]() ![]() | FK Kapaz Ganca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 28-10-2023 15:00 | Turan Tovuz | ![]() ![]() | FK Kapaz Ganca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 01-10-2023 12:00 | FK Kapaz Ganca | ![]() ![]() | FK Gilan Gabala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 24-09-2023 13:00 | Sabah Baku | ![]() ![]() | FK Kapaz Ganca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan | 16-09-2023 12:00 | FK Kapaz Ganca | ![]() ![]() | Sabail FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 20-08-2023 16:00 | FC Shukura Kobuleti | ![]() ![]() | FC Telavi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cyprian champion | 1 | 21/22 |
Georgian cup winner | 2 | 14/15 13/14 |
Euro Under-17 participant | 1 | 12 |