STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2013 | Vigor Perconti | Lazio Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Lazio Youth | Lazio | - | Ký hợp đồng |
24-08-2014 | Lazio | Bari | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Bari | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2015 | Lazio | Latina Calcio U20 | - | Cho thuê |
09-01-2016 | Latina Calcio U20 | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
10-01-2016 | Lazio | Bari | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Bari | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
20-01-2017 | Lazio | Salernitana | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Salernitana | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
15-01-2019 | Lazio | Salernitana | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Salernitana | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
27-02-2020 | Lazio | Qingdao FC | 0.25M € | Cho thuê |
30-12-2020 | Qingdao FC | Lazio | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Lazio | Free player | - | Giải phóng |
24-10-2021 | Free player | Lucchese | - | Ký hợp đồng |
22-08-2022 | Lucchese | Olbia | - | Ký hợp đồng |
05-01-2023 | Olbia | Free player | - | Giải phóng |
02-03-2023 | Free player | FK Liepaja | - | Ký hợp đồng |
28-07-2023 | FK Liepaja | Sliema Wanderers FC | - | Ký hợp đồng |
16-08-2024 | Sliema Wanderers FC | Gzira United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 16:00 | FC Noah | ![]() ![]() | Sliema Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 25-02-2024 15:15 | Sliema Wanderers FC | ![]() ![]() | Hamrun Spartans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 07-01-2024 10:00 | Sliema Wanderers FC | ![]() ![]() | Gudja United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 09-12-2023 13:00 | Sliema Wanderers FC | ![]() ![]() | Balzan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Malta | 01-10-2023 15:00 | Sliema Wanderers FC | ![]() ![]() | Marsaxlokk FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Maltese cup winner | 1 | 23/24 |
Coppa Italia Primavera winner | 1 | 13/14 |
Top scorer | 1 | 13/14 |