STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2008 | Sakuyo High School | Kansai University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2012 | Kansai University | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
08-01-2021 | Jubilo Iwata | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | Vissel Kobe | Imabari FC | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | Imabari FC | - | - | Giải phóng |
12-02-2024 | Imabari FC | Futuro | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Cup | 13-03-2024 08:00 | Taichung Futuro | ![]() ![]() | FC Abdish-Ata Kant | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Cup | 06-03-2024 12:00 | FC Abdish-Ata Kant | ![]() ![]() | Taichung Futuro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-12-2023 05:00 | Azul Claro Numazu | ![]() ![]() | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 25-11-2023 04:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 19-11-2023 04:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 05-11-2023 04:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-10-2023 04:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 21-10-2023 09:30 | FC Ryukyu Okinawa | ![]() ![]() | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 15-10-2023 04:00 | Imabari FC | ![]() ![]() | Yokohama SCC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 08-10-2023 04:00 | Fukushima United FC | ![]() ![]() | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |