STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-07-2019 | Helsingborgs IF U19 | IK Frej Taby | - | Ký hợp đồng |
04-08-2020 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
05-08-2020 | Hammarby | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
29-11-2020 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2021 | Hammarby | IK Brage | - | Cho thuê |
29-11-2021 | IK Brage | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
02-03-2022 | Hammarby | BK Olympic | - | Ký hợp đồng |
02-03-2023 | BK Olympic | St. Patricks Athletic | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ireland | 04-04-2025 18:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Shelbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 28-03-2025 19:45 | Waterford United | ![]() ![]() | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-03-2025 19:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Bohemians | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 07-03-2025 19:45 | Shamrock Rovers | ![]() ![]() | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 03-03-2025 19:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Derry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 28-02-2025 19:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Sligo Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-02-2025 19:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 01-11-2024 19:45 | Sligo Rovers | ![]() ![]() | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 18-10-2024 18:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Galway United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-10-2024 18:45 | Bohemians | ![]() ![]() | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu