STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | KSV Schriek | KAC Betekom | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | KAC Betekom | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Lierse Kempenzonen | Thes Sport | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Thes Sport | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
29-01-2020 | Lierse Kempenzonen | Free player | - | Giải phóng |
03-08-2022 | - | KSK Heist | - | Ký hợp đồng |
12-07-2023 | KSK Heist | SC Lokeren-Temse | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 05-04-2025 14:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 30-03-2025 11:30 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 10-03-2025 02:15 | RWD Molenbeek | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 02-03-2025 12:30 | Genk U23 | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-02-2025 19:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 09-02-2025 18:15 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | LaLouviere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 28-01-2025 19:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 24-01-2025 19:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 17-01-2025 19:00 | Patro Eisden | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-12-2024 12:30 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu