STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-1970 | IK Oddevold U19 | IF Elfsborg U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg U21 | - | Ký hợp đồng |
05-03-2018 | Elfsborg U21 | IK Oddevold | - | Ký hợp đồng |
29-11-2018 | IK Oddevold | Elfsborg U21 | - | Kết thúc cho thuê |
05-03-2019 | Elfsborg U21 | IK Oddevold | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 03-11-2023 18:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Ahlafors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 28-10-2023 14:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Åtvidabergs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 14-10-2023 11:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Norrby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 07-10-2023 14:00 | Torns IF | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 17-09-2023 11:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Tvaakers IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 11-09-2023 17:00 | FC Trollhattan | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 20-08-2023 14:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Eskilsminne IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 12-08-2023 14:00 | BK Olympic | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 29-07-2023 14:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Angelholms FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 25-06-2023 14:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Ariana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu