STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-02-2008 | Besiktas JK Youth | Dikilitas Spor Youth | - | Ký hợp đồng |
10-02-2009 | Dikilitas Spor Youth | Besiktas JK Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Besiktas JK U19 | Besiktas U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Besiktas U21 | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
07-09-2017 | Besiktas JK | Umraniyespor | - | Ký hợp đồng |
28-08-2018 | Umraniyespor | Sancaktepe Belediye Spor | - | Ký hợp đồng |
30-01-2021 | Sancaktepe Belediye Spor | Manisa Futbol Kulübü | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Manisa Futbol Kulübü | Turgutluspor | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Turgutluspor | Manisa Futbol Kulübü | - | Kết thúc cho thuê |
12-08-2021 | Manisa Futbol Kulübü | Keciorengucu | - | Ký hợp đồng |
11-01-2022 | Keciorengucu | Ankaraspor FK | - | Ký hợp đồng |
21-03-2022 | Ankaraspor FK | Free player | - | Giải phóng |
29-08-2022 | Free player | Kirklarelispor | - | Ký hợp đồng |
08-05-2023 | Kirklarelispor | Free player | - | Giải phóng |
10-07-2023 | Free player | Derince Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
03-09-2024 | Derince Belediyespor | Kepez Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
12-01-2025 | Kepez Belediyespor | Aksarayspor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish champion | 1 | 15/16 |