STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2016 | CD Cobreloa U21 | Deportes Santa Cruz | Unknown | Ký hợp đồng |
06-09-2017 | Deportes Santa Cruz | Necaxa | 0.928M € | Chuyển nhượng tự do |
07-09-2017 | Necaxa | Deportes Santa Cruz | - | Cho thuê |
30-12-2017 | Deportes Santa Cruz | Necaxa | - | Kết thúc cho thuê |
22-07-2019 | Necaxa | CD Magallanes | Unknown | Ký hợp đồng |
19-01-2020 | CD Magallanes | Montevideo City Torque | - | Ký hợp đồng |
24-07-2022 | Montevideo City Torque | Mamelodi Sundowns | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CAF Champions League | 01-04-2025 13:00 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 28-03-2025 17:00 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 16-03-2025 13:30 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-03-2025 17:30 | Lamontville Golden Arrows | ![]() ![]() | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 01-03-2025 13:30 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 26-02-2025 17:30 | Sekhukhune United | ![]() ![]() | Mamelodi Sundowns | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-02-2025 15:45 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | TS Galaxy | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 19-02-2025 17:30 | Marumo Gallants FC | ![]() ![]() | Mamelodi Sundowns | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-02-2025 17:30 | TS Galaxy | ![]() ![]() | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 08-02-2025 13:30 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
African Football League Winner | 1 | 23/24 |
South African champion | 2 | 23/24 22/23 |
Best assist provider | 1 | 20/21 |
Mexican Cup Winner Clausura | 1 | 17/18 |
Mexican Super Cup Winner | 1 | 17/18 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |