STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | River Plate | Bayer 04 Leverkusen | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 01-04-2025 18:45 | Arminia Bielefeld | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 28-03-2025 19:30 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | VfL Bochum 1848 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Argentina | ![]() ![]() | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 23:30 | Uruguay | ![]() ![]() | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 18:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-03-2025 20:00 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League | 05-03-2025 20:00 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-03-2025 17:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Champion | 1 | 23/24 |
German cup winner | 1 | 23/24 |
Copa América winner | 2 | 23/24 20/21 |
Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 |
Champions League participant | 1 | 22/23 |
World Cup winner | 1 | 22 |
World Cup participant | 1 | 22 |
CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
Copa América participant | 1 | 21 |
German cup runner-up | 1 | 19/20 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
Argentinian Cup Winner | 2 | 18/19 16/17 |
Recopa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |
Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |