STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
24-10-2019 | Portland Timbers Academy | CE L'Hospitalet Youth | - | Ký hợp đồng |
26-02-2020 | CE L'Hospitalet Youth | Atlètic Sant Just Youth | - | Ký hợp đồng |
28-09-2021 | Atlètic Sant Just Youth | Vic Riuprimer REFO FC Youth | - | Ký hợp đồng |
07-07-2022 | Vic Riuprimer REFO FC Youth | Red Star Belgrade U18 | - | Ký hợp đồng |
09-09-2023 | Graficar Belgrad U18 | Red Star Belgrade U18 | - | Kết thúc cho thuê |
08-02-2024 | Free player | FK IMT Belgrad U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | FK IMT Belgrad U19 | FK IMT Belgrad | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | FK IMT Belgrad | CF Rayo Majadahonda | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 25-10-2024 14:30 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | Tekstilac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 06-10-2024 17:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 22-09-2024 17:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 13-09-2024 17:00 | FK Spartak Zlatibor Voda | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 24-05-2024 16:30 | FK Spartak Zlatibor Voda | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 01-05-2024 14:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | Radnik Surdulica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 03-04-2024 17:00 | Crvena Zvezda | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 07-03-2024 13:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | Habitpharm Javor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 01-03-2024 13:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 11-02-2024 14:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu