STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu các CLB quốc tế | 29-08-2024 10:15 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U17 Nữ Châu Âu | 11-05-2024 13:30 | France (w) U17 | ![]() ![]() | England (w) U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U17 Nữ Châu Âu | 08-05-2024 13:30 | Norway (w) U17 | ![]() ![]() | France (w) U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch U17 Nữ Châu Âu | 05-05-2024 13:30 | Sweden (w) U17 | ![]() ![]() | France (w) U17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 24-04-2024 16:30 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 13-04-2024 12:00 | Guingamp (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-03-2024 12:30 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Dijon w | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 28-03-2024 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | BK Hacken (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 24-03-2024 20:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 02-03-2024 13:30 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu