STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2020 | Al-Hilal SFC U17 | Al-Hilal SFC U19 | - | Ký hợp đồng |
03-06-2022 | Al-Hilal SFC U19 | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
20-07-2023 | Al Hilal | Al-Taawoun | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Al-Taawoun | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
20-07-2024 | Al Hilal | Al-Ittihad Club | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-03-2025 19:00 | Al-Qadsiah | ![]() ![]() | Al-Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-03-2025 19:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-02-2025 17:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-11-2024 17:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-10-2024 17:30 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Jandal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 19-10-2024 18:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-09-2024 18:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 24-09-2024 18:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Ain Al Atawlah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-08-2024 18:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-05-2024 18:00 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al-Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
Saudi Cup Winner | 1 | 22/23 |