STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | Pattani FC | Bangkok United FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Bangkok United FC | Nonthaburi United | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Nonthaburi United | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
26-08-2022 | Bangkok United FC | Samut Prakan FC | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Samut Prakan FC | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2023 | Bangkok United FC | Ayutthaya United | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Ayutthaya United | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-12-2024 | Bangkok United FC | Ayutthaya United | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Ayutthaya United | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Championship U23 | 22-04-2024 15:30 | Thailand U23 | ![]() ![]() | Tajikistan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Championship U23 | 19-04-2024 15:30 | Thailand U23 | ![]() ![]() | Saudi Arabia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Championship U23 | 16-04-2024 15:30 | Iraq U23 | ![]() ![]() | Thailand U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 26-08-2023 09:00 | Malaysia U23 | ![]() ![]() | Thailand U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 24-08-2023 13:00 | Thailand U23 | ![]() ![]() | Indonesia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 19-08-2023 13:00 | Brunei Darussalam U23 | ![]() ![]() | Thailand U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 17-08-2023 13:00 | Thailand U23 | ![]() ![]() | Myanmar U23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu