STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Hapoel Kfar Saba U19 | Hapoel Kfar Saba | - | Ký hợp đồng |
14-01-2019 | Hapoel Kfar Saba | Beitar Kfar Saba | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Beitar Kfar Saba | Hapoel Kfar Saba | - | Kết thúc cho thuê |
26-08-2019 | Hapoel Kfar Saba | Hakoah Amidar Ramat Gan | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Hakoah Amidar Ramat Gan | Maccabi Ironi Ashdod | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Maccabi Ironi Ashdod | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Hapoel Ironi Baqa al-Gharbiye | - | Ký hợp đồng |
29-08-2023 | Hapoel Ironi Baqa al-Gharbiye | Hapoel Raanana | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu