STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2012 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Josai International University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2016 | Josai International University | JEF United Ichihara Chiba | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | JEF United Ichihara Chiba | Tochigi SC | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Tochigi SC | JEF United Ichihara Chiba | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2021 | JEF United Ichihara Chiba | FC Gifu | - | Ký hợp đồng |
09-01-2024 | FC Gifu | Kagoshima United | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Kagoshima United | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 07-04-2024 05:00 | Montedio Yamagata | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 03-04-2024 10:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2024 05:00 | Mito Hollyhock | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 24-03-2024 05:00 | Kagoshima United | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 19-11-2023 05:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 12-11-2023 05:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 04-11-2023 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-10-2023 05:00 | Kataller Toyama | ![]() ![]() | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu