STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2017 | Young Boys (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | Atletico de Madrid (w) | Valencia FCF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2020 | Valencia FCF (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2023 | Levante UD (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 30-01-2025 17:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 15-01-2025 17:00 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-12-2024 20:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Valerenga (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 12-12-2024 17:45 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-12-2024 19:45 | England Women | ![]() ![]() | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 29-11-2024 19:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 24-11-2024 17:00 | Como 2000 (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa de la Reina runner-up | 3 | 20/21 19 18 |
Supercopa Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
Primera División Femenina winner | 2 | 18/19 17/18 |
Women's Friendship Tournament winner | 1 | 18 |
Cyprus Women's Cup winner | 1 | 17 |