STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Associação Desportiva Guarulhos (SP) U20 | Uniao Leiria U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Uniao Leiria U19 | ARC Oleiros | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | ARC Oleiros | Sertanense FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Sertanense FC | GDSC Alvarenga Futebol SAD | - | Ký hợp đồng |
09-04-2023 | Free player | AA Flamengo | - | Ký hợp đồng |
19-07-2023 | AA Flamengo | Veres | - | Ký hợp đồng |
26-01-2025 | Veres | Riga FC | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-12-2024 16:00 | FC Karpaty Lviv | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 30-11-2024 11:00 | LNZ Cherkasy | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 10-11-2024 11:00 | Veres | ![]() ![]() | Rukh Vynnyky | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-11-2024 11:00 | Obolon Kyiv | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-10-2024 13:30 | Veres | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-10-2024 12:30 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-10-2024 10:00 | Veres | ![]() ![]() | Zorya | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-09-2024 15:20 | Veres | ![]() ![]() | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-09-2024 10:00 | Veres | ![]() ![]() | FC Inhulets Petrove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-09-2024 15:00 | Polissya Zhytomyr | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu