STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Buca Gelistirme Spor Youth | Buca Gelistirme Spor U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Buca Gelistirme Spor U19 | Buca Gelistirme Spor U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Buca Gelistirme Spor U21 | Buca Gelistirme Spor | - | Ký hợp đồng |
11-01-2017 | Free player | Erbaaspor S | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Erbaaspor S | Free player | - | Giải phóng |
03-01-2019 | Free player | Alibeyköyspor | - | Ký hợp đồng |
31-07-2019 | Alibeyköyspor | Darica Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Darica Genclerbirligi | Sivas Dort Eylul Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
11-01-2022 | Sivas Dort Eylul Belediyespor | Gumushanespor | - | Ký hợp đồng |
22-07-2023 | Gumushanespor | Talasgucu Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
17-01-2024 | Talasgucu Belediyespor | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
03-09-2024 | Konyaspor | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu